Bản dịch của từ 𨡄 trong tiếng Anh

𨡄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨡄 (Tính từ)

yán
01

Meaning unknown or not detailed.

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨡄
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,酉,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép