Bản dịch của từ 𨡞 trong tiếng Anh

𨡞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨡞 (Tính từ)

miǎn
01

Same as '', meaning to be addicted or deeply fond of something.

同“湎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨡞
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,靣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丿丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép