ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨢎
Bảng phân tích âm vị 𨢎
Mì
〔~䙙(li4)〕a. Wine residue. b. Casein mother.
〔~䤙(li4)〕a.酒渣。b.酪母。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép