Bản dịch của từ 𨢓 trong tiếng Anh

𨢓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𨢓 (Động từ)

kào
01

Same as '' (kào) - to reward or treat workers for their hard work.

同“犒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨢓
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,酉,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép