ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨢓
Bảng phân tích âm vị 𨢓
Kào
Same as '犒' (kào) - to reward or treat workers for their hard work.
同“犒”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép