Bản dịch của từ 𨢗 trong tiếng Anh

𨢗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𨢗 (Danh từ)

hǎi
01

Same as “”, referring to minced meat or fish paste used as a condiment.

同“醢”。

Ví dụ
𨢗
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,𠳮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丿丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép