Bản dịch của từ 𨢞 trong tiếng Anh

𨢞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𨢞 (Tính từ)

guāng
01

Same as the character “𨣧”.

同“𨣧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨢞
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𨣧
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,酉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép