Bản dịch của từ 𨢬 trong tiếng Anh

𨢬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨢬 (Danh từ)

chuò
01

Same as '' (an organic compound, aldehyde).

同“醛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨢬
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,荼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨一一丨丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép