Bản dịch của từ 𨢼 trong tiếng Anh

𨢼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𨢼 (Danh từ)

màn
01

A Nôm character, same as “”, referring to murmuring or unclear speech.

喃字。同“悗”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨢼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,酉,𡕩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丨乚丿丶一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép