Bản dịch của từ 𨢽 trong tiếng Anh

𨢽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

𨢽 (Tính từ)

suān
01

Same as '' (suān), meaning sour in taste.

同“酸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨢽
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,田,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚丿乚一一乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép