Bản dịch của từ 𨣏 trong tiếng Anh

𨣏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𨣏 (Tính từ)

tài
01

Same as '', often used in chemistry to denote a type of organic compound.

同“酞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣏
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,酉,答
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép