ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨣒
Bảng phân tích âm vị 𨣒
Tóng
Same as '酮'. Cheese made from mare's milk, also called milk.
同“酮”。用马奶制成的奶酪,亦作乳汁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép