Bản dịch của từ 𨣒 trong tiếng Anh

𨣒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨣒 (Danh từ)

tóng
01

Same as ''. Cheese made from mare's milk, also called milk.

同“酮”。用马奶制成的奶酪,亦作乳汁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨣒
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,酉,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép