Bản dịch của từ 𨤇 trong tiếng Anh

𨤇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𨤇 (Tính từ)

sōu
01

Same as the character “” (a type of wine or ferment).

同“醙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨤇
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TÔU】
Các biến thể:
糟, 𨡻
Hình thái radical:
⿰,酉,𣍘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨乚一一丨丿丶一丨乚一一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép