ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨤒
Bảng phân tích âm vị 𨤒
Wéi
Same as '為' (to do, for); an ancient character representing action or purpose
同“為”。《字彙•釆部》:“𨤒,古為字。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép