Bản dịch của từ 𨤯 trong tiếng Anh

𨤯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨤯 (Danh từ)

chóng
01

Husband (a married man).

〈越南释义〉读音chồng,夫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨤯
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Hình thái radical:
⿰,重,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép