Bản dịch của từ 𨤹 trong tiếng Anh

𨤹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨤹 (Danh từ)

01

Physical objects piled up or accumulated in layers

物相重累。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨤹
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,重,集
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép