Bản dịch của từ 𨤾 trong tiếng Anh

𨤾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𨤾 (Danh từ)

jīn
01

Same as '', meaning 'gold' or 'metal'.

同“金”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨤾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
𨤾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép