Bản dịch của từ 𨦁 trong tiếng Anh

𨦁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˇ / ㄙㄚˋ / ㄙㄝˋ / ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨦁 (Động từ)

01

Pronounced 'sã', often used to denote a sound or state (like a pattering noise).

〈越南释义〉读音sã。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pronounced 'sả', meaning to cut into small pieces or mince.

〈越南释义〉读音sả,切成小块,切碎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Pronounced 'sẻ', meaning to divide out a part, set aside, or distribute evenly.

〈越南释义〉读音sẻ,分出(部分);留出,匀出,留份。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Pronounced 'xẻ', meaning to tear apart or split open.

〈越南释义〉读音xẻ,扯开,裂开。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨦁
Bính âm:
【ㄙㄚˇ / ㄙㄚˋ / ㄙㄝˋ / ㄒㄧㄝˋ】【SẢ / XẢ / SẺ / XẺ】
Hình thái radical:
⿰,金,仕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép