Bản dịch của từ 𨦑 trong tiếng Anh

𨦑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𨦑 (Danh từ)

kuāng
01

A variant form of '' (dìng), meaning 'ingot' or 'gold bar'. Example from ancient text: 'Granted a gold ingot and two pairs of golden hairpins.'

“鋌”的讹字,即“锭”。见《敦煌变文集·搜神记》:“复赐金~一枝。金钗两双。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨦑
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,金,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép