Bản dịch của từ 𨦗 trong tiếng Anh

𨦗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𨦗 (Danh từ)

huī
01

Old name for the chemical element 'Potassium'.

化学元素“钾”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨦗
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,金,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép