ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨦘
Bảng phân tích âm vị 𨦘
Tiě
Same as 'iron' – a hard metal commonly used in daily life such as for tools and construction.
同“铁”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép