Bản dịch của từ 𨦞 trong tiếng Anh

𨦞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𨦞 (Danh từ)

zhōu
01

(dialect) pure gold.

〈方言〉精金。

Ví dụ
02

Found in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨦞
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,金,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép