Bản dịch của từ 𨦱 trong tiếng Anh

𨦱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

𨦱 (Danh từ)

cōng
01

Same as '', a type of spear or lance.

同“鏦”。矛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨦱
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,囱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨乚丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép