Bản dịch của từ 𨨂 trong tiếng Anh

𨨂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𨨂 (Danh từ)

yōng
01

Same as “”, a type of large ancient bell.

同“镛”。

Ví dụ
𨨂
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,金,𬎾,⿰,金,⿻,肀,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一一丨丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép