ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨨏
Bảng phân tích âm vị 𨨏
Bō
A radioactive metallic element with symbol Bh, artificially produced by nuclear reactions.
金属元素,符号Bh,有放射性,由人工核反應獲得。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép