ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨨝
Bảng phân tích âm vị 𨨝
Shé
A character used in personal names, such as King Shi Quan Wang Yué, a historical figure.
人名用字。《小腆纪传·卷第九》:石泉王聿~,唐藩裔;盖隆武时所封也。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép