ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨨤
Bảng phân tích âm vị 𨨤
N/A
A Nôm character pronounced 'khép', meaning smoky or burnt smell.
〈越南释义〉喃字。读音khép,烟味,焦糊味。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép