Bản dịch của từ 𨨯 trong tiếng Anh

𨨯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋN/AN/AN/A

𨨯 (Danh từ)

còu
01

A type of weapon such as a gun or spear.

枪矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨨯
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【TẤU】
Hình thái radical:
⿰,金,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép