Bản dịch của từ 𨨰 trong tiếng Anh

𨨰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruàn

ㄖㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨨰 (Tính từ)

ruàn
01

Soft silver; silver that is malleable and flexible.

柔银。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨨰
Bính âm:
【ruàn】【ㄖㄨㄢˋ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
𨪳, 𨬔
Hình thái radical:
⿰,金,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép