Bản dịch của từ 𨩨 trong tiếng Anh
𨩨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎ | ㄔㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𨩨 (Danh từ)
【chǎ】
01
A weapon invented during the Ming dynasty.
明代人创制的一种兵器。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To stab or kill.
戮刺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same as '镲', a type of percussion instrument.
同“镲”。一种打击乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
