Bản dịch của từ 𨩰 trong tiếng Anh

𨩰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𨩰 (Tính từ)

01

Same as '𨨳', often refers to something vast or expansive.

同“𨨳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨩰
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,金,㚅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép