Bản dịch của từ 𨪃 trong tiếng Anh
𨪃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨪃 (Danh từ)
【tíng】
01
A character used in personal names. For example, Zhu Ting, the illegitimate son of Zhu Gan Shan, was granted the title of eldest grandson in the sixth year of Longqing and has passed away.
人名用字。建德长孙朱企~。朱干墡的庶一子,隆庆六年封长孙。卒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
