Bản dịch của từ 𨪘 trong tiếng Anh

𨪘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨪘 (Danh từ)

huàn
01

Same as '', often refers to a type of currency or precious object

同“錽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨪘
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿸,厂,炎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép