Bản dịch của từ 𨪨 trong tiếng Anh

𨪨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𨪨 (Danh từ)

wáng
01

A character used as a personal name; for example, mentioned in historical records about a person named 𨪨 who was killed at Lingshan, with the tomb still preserved.

人名用字。清·温睿临《南疆逸史.上官星拱传》:统~以永历三年至灵山被害,其墓尚存。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨪨
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VỌNG】
Hình thái radical:
⿰,金,⿸,虍,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép