Bản dịch của từ 𨪱 trong tiếng Anh

𨪱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𨪱 (Danh từ)

zhēn
01

Character used as a personal name.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨪱
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,正,正,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一丨一丨一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép