ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨫒
Bảng phân tích âm vị 𨫒
Lòu
Rust on iron (like 鏉𨫒). Rust that corrodes iron.
[鏉𨫒]鐵銹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép