ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨬒
Bảng phân tích âm vị 𨬒
Lán
〔~鏒(sǎn)〕An iron piece placed in a horse's mouth (a bit).
〔~鏒(sǎn)〕马口中铁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép