Bản dịch của từ 𨬝 trong tiếng Anh
𨬝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨬝 (Danh từ)
【jiàn】
01
Same as the character 𨫔, often used in proper names or archaic terms.
同“𨫔”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 𨫔
- Hình thái radical:
- ⿱,𡎐,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚一丨一丿乚一一丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑕
痣
知
礩
智
芖
乿
㝂
櫍
穉
䡹
䑭
㰡
㣯
偰
缷
㵼
䍖
躞
榝
紲
䩧
械
觧
䥢
金
鐢
銐
䥸
鋈
䥭
鑫
銞
錾
鎜
龲
鰁
飁
蘭
曧
䱸
鐽
嚺
䱲
鶙
䰉
罌
䟈
