ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨬠
Bảng phân tích âm vị 𨬠
Jīng
(Korean meaning) Pronounced 'jing'. Hat knot, knot of a battle hat; also called top or chengzi.
〈韩国释义〉读音jing。帽结,战笠结也。或称顶子,鏳子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép