Bản dịch của từ 𨬨 trong tiếng Anh

𨬨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𨬨 (Danh từ)

qiān
01

Suspected to be the same as “”. Pronunciation and meaning are unclear. Character appears in Taiwanese personal names.

疑同“鏲”。音义未详。字出《ISO-IEC-DIS 10646通用编码字符集》。〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𨬨
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿳,𠫓,冖,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一乚丶丶乚乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép