Bản dịch của từ 𨬱 trong tiếng Anh

𨬱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨬱 (Danh từ)

è
01

Same as '', meaning the sharp point or tip of a blade.

同“锷”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨬱
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,品,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨乚一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép