Bản dịch của từ 𨬷 trong tiếng Anh

𨬷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𨬷 (Danh từ)

01

Same as '', meaning a crack or fissure.

同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨬷
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿸,虍,𠯂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép