Bản dịch của từ 𨭹 trong tiếng Anh

𨭹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨭹 (Tính từ)

niǎo
01

A simplified form of the character '', referring to a small metal tool.

“钀”的部分简体字。

Ví dụ
𨭹
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,献
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép