Bản dịch của từ 𨮰 trong tiếng Anh

𨮰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𨮰 (Động từ)

zhá
01

Same as '', meaning a blade or tool for cutting, like a scythe or guillotine.

同“铡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨮰
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,金,算
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép