Bản dịch của từ 𨮶 trong tiếng Anh

𨮶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𨮶 (Tính từ)

yuè
01

A Nôm character pronounced 'vếu', meaning swollen or bloated; clumsy and bulky.

喃字。读音vếu,肿胀的;笨拙的,臃肿的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨮶
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,金,漂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶丶一丨乚丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép