Bản dịch của từ 𨮻 trong tiếng Anh

𨮻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𨮻 (Danh từ)

chán
01

A type of silver bracelet, often called 'trấn chuẩn' (silver ornament bracelet).

~钏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨮻
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,金,廛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿丨乚一一一丨一丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép