ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨮻
Bảng phân tích âm vị 𨮻
Chán
A type of silver bracelet, often called 'trấn chuẩn' (silver ornament bracelet).
~钏。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép