Bản dịch của từ 𨯘 trong tiếng Anh

𨯘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𨯘 (Danh từ)

kěn
01

Zinc, a lightweight metal commonly used in alloys and galvanization.

〈越南释义〉读音kẽm,锌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨯘
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KẼM】
Hình thái radical:
⿰,金,儉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép