Bản dịch của từ 𨯧 trong tiếng Anh

𨯧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𨯧 (Tính từ)

wáng
01

(dialect) meaning unknown or unclear.

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨯧
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,金,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép