Bản dịch của từ 𨯮 trong tiếng Anh

𨯮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𨯮 (Danh từ)

huá
01

Used in Taiwanese personal names, a distinctive element in names from Taiwan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨯮
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿰,金,曅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丨一一丨一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép