Bản dịch của từ 𨯯 trong tiếng Anh

𨯯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𨯯 (Danh từ)

01

Used as a personal name in Taiwan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “” (a type of spear).

同“鑓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨯯
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,金,遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép