Bản dịch của từ 𨯵 trong tiếng Anh

𨯵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𨯵 (Danh từ)

xīng
01

A character used in personal names, such as King Zhu Yixing of Fuping, a historical figure with unknown birth year, died in December of the second year of Longwu.

人名用字。阜平王 朱翊~。不知何年袭封。隆武二年十二月薨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨯵
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,金,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép